橫巷 hoành hạng Hán Việt: hoành hạng Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 巷 (hạng)Hán Việthoành hạngCấu tạo橫 + 巷 · hoành + hạng nghĩa thành phần: hoành + hạng Nghĩa EngCihui 橫巷 héngxiàng n. <min.> crosscut M:¹tiáo