橫帳 héng zhàng · hoành trướng Hán Việt: hoành trướng · Pinyin: héng zhàng Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 帳 (trướng)Pinyinhéng zhàngHán Việthoành trướngCấu tạo橫 + 帳 · hoành + trướng nghĩa thành phần: hoành + trướng