橫幅

héng fú hoành phúc

Hán Việt: hoành phúc · Pinyin: héng fú

Tổng quan

cuộn thư ngang | băng rôn | dải biểu ngữ

Cấu tạo: (hoành) + (phúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộn thư ngang | băng rôn | dải biểu ngữ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 橫向吊掛的字畫。宋.姜夔〈疏影.苔枝綴玉〉詞:「等恁時,重覓幽香,已入小窗橫幅。」《文明小史》第六○回:「前我在琉璃廠文翰齋看見一本唐六如的『竹深留客處,荷淨納涼時』的橫幅,索價六百兩。」也稱為「橫披」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 横的字画、标语、锦旗等一条(张、幅)~。

Eng

  • CC-CEDICT horizontal scroll|banner|streamer
  • Cihui horizontal scroll; banner; streamer

ja

  • JMdict breadth|width