橫征

hoành chinh

Hán Việt: hoành chinh

Tổng quan

Đánh thuế nặng nề

Cấu tạo: 横 (hoành) + 征 (chinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuế nặng

Từ liên quan

Gần nghĩa

征人 · 征伐 · 征传 · 征信 · 征候 · 征兆 · 征兵 · 征剿