橫憂 héng yōu · hoành ưu Hán Việt: hoành ưu · Pinyin: héng yōu Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 憂 (ưu)Pinyinhéng yōuHán Việthoành ưuCấu tạo橫 + 憂 · hoành + ưu nghĩa thành phần: hoành + ưu