橫截
hoành tiệt
Hán Việt: hoành tiệt · Pinyin: héng jié
Tổng quan
cắt ngang | mặt cắt ngang | ngang qua
Nghĩa
Việt
- Cihui cắt ngang | mặt cắt ngang | ngang qua
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 横穿,横插; 横渡; 横阻。
- Tân Hoa Tự Điển 1.横穿,横插。 2.横渡。 3.横阻。
Eng
- CC-CEDICT to cut across|cross-sectional|transverse
- Cihui to cut across; cross-sectional; transverse