橫折

héng zhé hoành chiết

Hán Việt: hoành chiết · Pinyin: héng zhé

Tổng quan

(nét ngang gập của chữ Hán)

Cấu tạo: (hoành) + (chiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nét ngang gập của chữ Hán)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓勇猛挫败敌人; 横死。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓勇猛挫败敌人。 2.横死。

Eng

  • CC-CEDICT (horizontal-starting right angle character stroke)
  • Cihui (horizontal-starting right angle character stroke)