橫披

héng pī hoành phi

Hán Việt: hoành phi · Pinyin: héng pī

Tổng quan

hoành phi: bức hoành

Cấu tạo: (hoành) + (phi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoành phi: bức hoành
  • Cihui hoành phi; bức hoành。長條形的橫幅字畫。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 橫向吊掛的字畫。《通俗常言疏證.什物.橫披》引《洞天清錄》:「古畫多直,有長八尺者,橫披始於米氏父子。」也稱為「橫幅」。