橫挑 héng tiāo · hoành thiêu Hán Việt: hoành thiêu · Pinyin: héng tiāo Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 挑 (thiêu)Pinyinhéng tiāoHán Việthoành thiêuCấu tạo橫 + 挑 · hoành + thiêu nghĩa thành phần: hoành + thiêu