橫授 héng shòu · hoành thụ Hán Việt: hoành thụ · Pinyin: héng shòu Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 授 (thụ)Pinyinhéng shòuHán Việthoành thụCấu tạo橫 + 授 · hoành + thụ nghĩa thành phần: hoành + thụ