橫排
hoành bài
Hán Việt: hoành bài · Pinyin: héng pái
Tổng quan
dàn trang ngang (in ấn)
Nghĩa
Việt
- Cihui dàn trang ngang (in ấn)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从左向右横向排列。特指出版书刊横行排印; 指横向排成的行列。
- Tân Hoa Tự Điển 1.从左向右横向排列。特指出版书刊横行排印。 2.指横向排成的行列。
Eng
- CC-CEDICT horizontal setting (printing)
- Cihui 橫排 éngpái v. line up