橫搖

héng yáo hoành diêu

Hán Việt: hoành diêu · Pinyin: héng yáo

Tổng quan

chuyển động lắc lư (của thuyền)

Cấu tạo: (hoành) + (diêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyển động lắc lư (của thuyền)

Eng

  • CC-CEDICT rolling motion (of a boat)
  • Cihui rolling motion (of a boat)