橫搶武奪 hèng qiǎng wǔ duó · hoành thưởng võ đoạt Hán Việt: hoành thưởng võ đoạt · Pinyin: hèng qiǎng wǔ duó Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 搶 (thưởng) + 武 (võ) + 奪 (đoạt)Pinyinhèng qiǎng wǔ duóHán Việthoành thưởng võ đoạtCấu tạo橫 + 搶 + 武 + 奪 · hoành + thưởng + võ + đoạt nghĩa thành phần: hoành + thưởng + võ + đoạt