橫摺
hoành triệp
Hán Việt: hoành triệp · Pinyin: héng zhé
Tổng quan
nếp gấp hoặc xếp ngang
Nghĩa
Việt
- Cihui nếp gấp hoặc xếp ngang
Eng
- CC-CEDICT horizontal fold or tuck
- Cihui horizontal fold or tuck
Hán Việt: hoành triệp · Pinyin: héng zhé
nếp gấp hoặc xếp ngang