橫撞 héng zhuàng · hoành chàng Hán Việt: hoành chàng · Pinyin: héng zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 撞 (chàng)Pinyinhéng zhuàngHán Việthoành chàngCấu tạo橫 + 撞 · hoành + chàng nghĩa thành phần: hoành + chàng