橫放 héng fàng · hoành phóng Hán Việt: hoành phóng · Pinyin: héng fàng Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 放 (phóng)Pinyinhéng fàngHán Việthoành phóngCấu tạo橫 + 放 · hoành + phóng nghĩa thành phần: hoành + phóng Nghĩa EngCihui 橫放 éngfàng v. lay/put down horizontally