橫政
hoành chánh
Hán Việt: hoành chánh · Pinyin: héng zhèng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 暴虐的政治。《孟子.萬章下》:「橫政之所出,橫民之所止,不忍居也。」
Eng
- Cihui 橫政 èngzhèng n. tyrannical rule/administration M:¹zhǒng
Hán Việt: hoành chánh · Pinyin: héng zhèng