橫斜

héng xié hoành tà

Hán Việt: hoành tà · Pinyin: héng xié

Tổng quan

chéo | nghiêng

Cấu tạo: (hoành) + (tà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chéo | nghiêng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 或横或斜。多以状梅竹之类花木枝条及其影子; 代指横斜之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.或横或斜。多以状梅竹之类花木枝条及其影子。 2.代指横斜之物。

Eng

  • CC-CEDICT oblique|slanting
  • Cihui oblique; slanting