橫枝 héng zhī · hoành chi Hán Việt: hoành chi · Pinyin: héng zhī Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 枝 (chi)Pinyinhéng zhīHán Việthoành chiCấu tạo橫 + 枝 · hoành + chi nghĩa thành phần: hoành + chi