橫梁
hoành lương
Hán Việt: hoành lương · Pinyin: héng liáng
Tổng quan
dầm
Nghĩa
Việt
- Cihui dầm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 建造房屋、橋梁等,橫架於柱壁上,支撐其他材料的重要部分。多由木材、鋼鐵、水泥等製成。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 横置的梁。房屋构件之一; 泛指其它物体结构中的梁。如船体结构中的横梁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.横置的梁。房屋构件之一。 2.泛指其它物体结构中的梁。如船体结构中的横梁。
Eng
- CC-CEDICT beam
- Cihui beam
ja
- JMdict horizontal beam|stringpiece|trave