橫梗 héng gěng · hoành ngạnh Hán Việt: hoành ngạnh · Pinyin: héng gěng Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 梗 (ngạnh)Pinyinhéng gěngHán Việthoành ngạnhCấu tạo橫 + 梗 · hoành + ngạnh nghĩa thành phần: hoành + ngạnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 橫阻梗塞。如:「這件事有他橫梗在中間,恐怕很難辦妥。」