橫槊 héng shuò · hoành sóc Hán Việt: hoành sóc · Pinyin: héng shuò Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 槊 (sóc)Pinyinhéng shuòHán Việthoành sócCấu tạo橫 + 槊 · hoành + sóc nghĩa thành phần: hoành + sóc