橫構 héng gòu · hoành cấu Hán Việt: hoành cấu · Pinyin: héng gòu Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 構 (cấu)Pinyinhéng gòuHán Việthoành cấuCấu tạo橫 + 構 · hoành + cấu nghĩa thành phần: hoành + cấu