橫橫實實 héng héng shí shí · hoành hoành thật thật Hán Việt: hoành hoành thật thật · Pinyin: héng héng shí shí Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 橫 (hoành) + 實 (thật) + 實 (thật)Pinyinhéng héng shí shíHán Việthoành hoành thật thậtCấu tạo橫 + 橫 + 實 + 實 · hoành + hoành + thật + thật nghĩa thành phần: hoành + hoành + thật + thật