橫檔兒 hoành đương nhi Hán Việt: hoành đương nhi Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 檔 (đương) + 兒 (nhi)Hán Việthoành đương nhiCấu tạo橫 + 檔 + 兒 · hoành + đương + nhi nghĩa thành phần: hoành + đương + nhi Nghĩa EngCihui crosspiece