橫決 héng jué · hoành quyết Hán Việt: hoành quyết · Pinyin: héng jué Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 決 (quyết)Pinyinhéng juéHán Việthoành quyếtCấu tạo橫 + 決 · hoành + quyết nghĩa thành phần: hoành + quyết