橫汾宴 héng fén yàn · hoành phần yến Hán Việt: hoành phần yến · Pinyin: héng fén yàn Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 汾 (phần) + 宴 (yến)Pinyinhéng fén yànHán Việthoành phần yếnCấu tạo橫 + 汾 + 宴 · hoành + phần + yến nghĩa thành phần: hoành + phần + yến