橫汾賞 héng fén shǎng · hoành phần thưởng Hán Việt: hoành phần thưởng · Pinyin: héng fén shǎng Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 汾 (phần) + 賞 (thưởng)Pinyinhéng fén shǎngHán Việthoành phần thưởngCấu tạo橫 + 汾 + 賞 · hoành + phần + thưởng nghĩa thành phần: hoành + phần + thưởng