橫波
hoành ba
Hán Việt: hoành ba · Pinyin: héng bō
Tổng quan
sóng ngang
Nghĩa
Việt
- Cihui sóng ngang
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.形容目光流動如水波。漢.傅毅〈舞賦〉:「眉連娟以增繞兮,目流睇而橫波。」 2.物理學上指波的振動方向與傳播方向相互垂直。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 介质质点振动方向与传播方向垂直的波。(图“横波”)
Eng
- CC-CEDICT transverse wave
- Cihui transverse wave
ja
- JMdict transverse wave|beam sea