橫涕 héng tì · hoành thế Hán Việt: hoành thế · Pinyin: héng tì Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 涕 (thế)Pinyinhéng tìHán Việthoành thếCấu tạo橫 + 涕 · hoành + thế nghĩa thành phần: hoành + thế