橫渡
hoành độ
Hán Việt: hoành độ · Pinyin: héng dù
Tổng quan
băng qua (một khối nước)
Nghĩa
Việt
- Cihui băng qua (một khối nước)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從海洋、江河的此岸渡到另一邊。如:「他駕著單桅帆船冒險橫渡太平洋」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从江河等的这一边过到那一边:~长江。
Eng
- CC-CEDICT to cross (a body of water)
- Cihui to cross (a body of water)