橫痃

héng xuán hoành hiền

Hán Việt: hoành hiền · Pinyin: héng xuán

Tổng quan

sưng bạch hạch

Cấu tạo: (hoành) + (hiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sưng bạch hạch
  • Cihui sưng bạch hạch。由下疳引起的腹股溝淋巴結腫脹、發炎的症狀。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 性病引起的腹股溝淋巴腺發炎及腫大。日久破潰,不易收口。為第一期梅毒病癥。

Eng

  • Cihui 橫痃 éngxuán n. <med.> buboes