橫直
hoành trực
Hán Việt: hoành trực · Pinyin: héng zhí
Tổng quan
(khẩu ngữ) gì cũng được | sao cũng được
Nghĩa
Việt
- Cihui (khẩu ngữ) gì cũng được | sao cũng được
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 橫豎、反正。如:「橫直都是死,不如跟他們拚了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 横竖:好说歹说,~不听。
Eng
- CC-CEDICT (colloquial) whatever|come what may
- Cihui (colloquial) whatever; come what may