橫睇 héng dì · hoành thê Hán Việt: hoành thê · Pinyin: héng dì Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 睇 (thê)Pinyinhéng dìHán Việthoành thêCấu tạo橫 + 睇 · hoành + thê nghĩa thành phần: hoành + thê