橫穿

héng chuān hoành xuyên

Hán Việt: hoành xuyên · Pinyin: héng chuān

Tổng quan

băng qua | đi qua

Cấu tạo: (hoành) + 穿 (xuyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui băng qua | đi qua

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 横着穿越过去。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.横着穿越过去。

Eng

  • CC-CEDICT to cross|to traverse
  • Cihui to cross; to traverse