橫笛

héng dí hoành địch

Hán Việt: hoành địch · Pinyin: héng dí

Tổng quan

sáo: địch

Cấu tạo: (hoành) + (địch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sáo: địch
  • Cihui ng sáo thổi ngang. hoành địch hoành địch ☆Ống sáo thổi ngang. sáo; địch。見'笛'1.。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樂器名,吹管樂器。橫吹的笛子。其形為長形圓管狀,中空,氣由最左方的吹孔吹入管裡振動而發聲。其材質有竹、木、玉、金屬等。

Eng

  • Cihui 橫笛 éngdí* n. bamboo flute M:ge/⁴zhī