橫紋
hoành văn
Hán Việt: hoành văn · Pinyin: héng wén
Tổng quan
vạch ngang | sọc ngang
Nghĩa
Việt
- Cihui vạch ngang | sọc ngang
Eng
- CC-CEDICT horizontal stripe|striation
- Cihui horizontal stripe; striation
Hán Việt: hoành văn · Pinyin: héng wén
vạch ngang | sọc ngang