橫絲

héng sī hoành ti

Hán Việt: hoành ti · Pinyin: héng sī

Tổng quan

(nghành dệt) sợi canh, sợi khổ (của tấm vải)

Cấu tạo: (hoành) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nghành dệt) sợi canh, sợi khổ (của tấm vải)