橫腰 héng yāo · hoành yêu Hán Việt: hoành yêu · Pinyin: héng yāo Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 腰 (yêu)Pinyinhéng yāoHán Việthoành yêuCấu tạo橫 + 腰 · hoành + yêu nghĩa thành phần: hoành + yêu