橫臂 hoành tí Hán Việt: hoành tí Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 臂 (tí)Hán Việthoành tíCấu tạo橫 + 臂 · hoành + tí nghĩa thành phần: hoành + tí Nghĩa EngCihui xarm