橫舍 héng shě · hoành xá Hán Việt: hoành xá · Pinyin: héng shě Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 舍 (xá)Pinyinhéng shěHán Việthoành xáCấu tạo橫 + 舍 · hoành + xá nghĩa thành phần: hoành + xá Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 黌舍、學舍。《後漢書.卷三三.朱浮傳》:「而先建太學,造立橫舍。」