橫衊 hoành miệt Hán Việt: hoành miệt Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.横加诬蔑。 Cấu tạo: 横 (hoành) + 蔑 (miệt)Hán Việthoành miệtCấu tạo横 + 蔑 · hoành + miệt nghĩa thành phần: hoành + miệt Từ liên quan Gần nghĩa横丝 · 横事 · 横亘 · 横切 · 横列 · 横加 · 横匾 · 横卧