橫衣 héng yī · hoành y Hán Việt: hoành y · Pinyin: héng yī Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 衣 (y)Pinyinhéng yīHán Việthoành yCấu tạo橫 + 衣 · hoành + y nghĩa thành phần: hoành + y