橫訂 hoành đính Hán Việt: hoành đính Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 訂 (đính)Hán Việthoành đínhCấu tạo橫 + 訂 · hoành + đính nghĩa thành phần: hoành + đính Nghĩa EngCihui 橫訂 héngdìng v. staple horizontally (of book/paper/etc.)