橫話

hèng huà hoành thoại

Hán Việt: hoành thoại · Pinyin: hèng huà

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (thoại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.不吉祥的話。如:「大過年的,別盡說些橫話觸霉頭。」 2.強硬無理的話。如:「他故意講些橫話來惱怒對方。」

Eng

  • Cihui 橫話 ènghuà n. 1. violent/harsh words 2. unlucky words/utterances