橫說 héng shuō · hoành thuyết Hán Việt: hoành thuyết · Pinyin: héng shuō Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 說 (thuyết)Pinyinhéng shuōHán Việthoành thuyếtCấu tạo橫 + 說 · hoành + thuyết nghĩa thành phần: hoành + thuyết