橫調 héng diào · hoành điều Hán Việt: hoành điều · Pinyin: héng diào Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 調 (điều)Pinyinhéng diàoHán Việthoành điềuCấu tạo橫 + 調 · hoành + điều nghĩa thành phần: hoành + điều