橫變 héng biàn · hoành biến Hán Việt: hoành biến · Pinyin: héng biàn Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 變 (biến)Pinyinhéng biànHán Việthoành biếnCấu tạo橫 + 變 · hoành + biến nghĩa thành phần: hoành + biến