橫貸 héng dài · hoành thải Hán Việt: hoành thải · Pinyin: héng dài Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 貸 (thải)Pinyinhéng dàiHán Việthoành thảiCấu tạo橫 + 貸 · hoành + thải nghĩa thành phần: hoành + thải