橫賜 héng cì · hoành tứ Hán Việt: hoành tứ · Pinyin: héng cì Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 賜 (tứ)Pinyinhéng cìHán Việthoành tứCấu tạo橫 + 賜 · hoành + tứ nghĩa thành phần: hoành + tứ